Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
苹
果
蠹
蛾
苹果蠹蛾 (píngguǒdù'é)
píngguǒdù'é
Hán Việt
biền quả đố nga
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con sâu bướm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
苹
píng
cây táo; quả táo; cỏ Tần; rau bợ nước
果
guǒ
quả; trái cây; kết quả; kết cục
蠹
dù
mọt; con mọt; bị mọt; ăn mòn
蛾
é
bướm; bươm bướm; con bướm; bướm ngài