Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
茄
克
茄克 (Jiākè)
Jiākè
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Áo khoác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
茄
qié
cà; cây cà
克
kè
có thể; khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế
Từ có chứa 茄克
茄克衫
jiākèshān
cà khắc sam
Áo jacket