Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
茉
茉 (mò)
mò
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
mạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoa lài; hoa nhài; cây hoa nhài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 茉
芥茉
Jièmò
mù tạc
茉莉
mòlì
mạt lị
cây hoa nhài; lài; hoa nhài; hoa lài; nhài
茉莉花
mòlìhuā
mạt lị hoa
Hoa nhài
茉莉花茶
mòlìhuāchá
mạt lị hoa trà
trà hoa nhài
茉莉菊酯
mòlìjúzhǐ
mạt lị cúc chỉ
jasmolin