茨茨 (cí)cíTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttì | tỳ | từTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lợp (bằng tranh hoặc bằng lá); mái rạ; mái tranh2cây ké; quả ké