Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

草场 (cǎochǎng)

cǎochǎng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thảo trường

Nghĩa

  1. đồng cỏ; bãi cỏ; thảm cỏ (mảnh đất lớn có mọc cỏ, có hai loại: đồng cỏ tự nhiên và đồng cỏ do người trồng); sân cỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ