Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荣幸 (róngxìng)

róngxìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
vinh hạnh

Nghĩa

  1. vinh quang và may mắn; vinh hạnh; hân hạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ