Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

荼毒 (túdú)

túdú

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đồ độc

Nghĩa

  1. độc hại; tàn hại; gây đau khổ; đồ độc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 荼毒