Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

莫高窟 (mògāokū)

mògāokū

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
mạc cao quật

Nghĩa

  1. Hang động Mogao ở Đôn Hoàng 敦煌, Cam Túc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ