莱莱 (lái)láiTừ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí, 书Hán ViệtlaiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cây lê2đất hoang hoá (ngoài thành)