Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
莺
鸟
莺鸟 (yīngniǎo)
yīngniǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oanh điểu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chim
2
chim vàng anh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
莺
yīng
chim oanh (Một loài chim, thân nhỏ, màu nâu hoặc màu xanh đậm, mỏ ngắn nhưng nhọn. Tiếng hót trong trẻo. Ăn côn trùng,…
鸟
niǎo
(động vật) chim; đồ buồi