Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

菜农 (càinóng)

càinóng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thái nông

Nghĩa

  1. dân trồng rau (người nông dân chuyên trồng rau xanh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ