Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

菜单 (càidān)

càidān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thái đơn

Nghĩa

  1. thực đơn; menu
  2. menu (trong máy tính để lựa chọn các tác vụ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 菜单