Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
菜
市
场
名
菜市场名 (Càishìchǎngmíng)
Càishìchǎngmíng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tên chợ ẩm ướt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
菜
cài
rau cải; rau; cải (thực vật có thể làm thức ăn); cải dầu; cải thìa
市
shì
chợ; mua bán (hàng hoá)
场
chǎng
nơi; bãi; trường; sân khấu; sàn diễn
名
míng
tên; tên gọi; tên là