Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

萌发 (méngfā)

méngfā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
manh phát

Nghĩa

  1. nảy mầm; đâm chồi; chớm nở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ