萌芽 (méngyá)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- manh nha
Nghĩa
- nảy sinh; phát sinh (ví với sự việc mới phát sinh); múm; nhen nhúm; mầm
- mới nảy sinh; mới phát sinh
- đâm mầm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.