Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

萌芽 (méngyá)

méngyá

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
manh nha

Nghĩa

  1. nảy sinh; phát sinh (ví với sự việc mới phát sinh); múm; nhen nhúm; mầm
  2. mới nảy sinh; mới phát sinh
  3. đâm mầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ