Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
萨
莉
萨莉 (sàlì)
sàlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tát lị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sally (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
萨
Sà
họ Tát; hó Tát
莉
lì
hoa nhài; hoa lài