Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
萨
达
姆
萨达姆 (sàdámǔ)
sàdámǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tát đạt mỗ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Saddam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
萨
Sà
họ Tát; hó Tát
达
dá
thông suốt; đến thẳng; đạt được; đạt đến
姆
mǔ
bảo mẫu; vú em; nhũ mẫu
Từ có chứa 萨达姆
萨达姆·侯赛因
sà dá mǔ·hóu sài yīn
tát đạt mỗ hầu tái nhân
Saddam Hussein