董事长董事长 (dǒngshìzhǎng)dǒngshìzhǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtđổng sự trưởngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Trưởng ban quản đốc, chủ tịch hội đồng quản trị