Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蒲剧 (pújù)

pújù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bồ kịch

Nghĩa

  1. Bồ kịch (một loại hí khúc ở vùng Sơn Đông, Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ