Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蒹
蒹 (jiān)
jiān
Từ loại
Danh từ, Từ mượn, Động từ
Hán Việt
kiêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lau sậy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蒹
蒹葭倚玉
Jiānjiāyǐyù
Jian Jia Yi Jade
蒹葭玉树
Jiānjiāyùshù
Jianjia Yushu
蒹葭倚玉树
Jiānjiā yǐ yùshù
Giản Giai tựa mình vào cây ngọc