Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蓝
藻
蓝藻 (lánzǎo)
lánzǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lam tảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vi khuẩn lam (tảo lam)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蓝
lán
xanh; lam; xanh da trời; xanh thẳm
藻
zǎo
rong; tảo; rong rêu; tảo (thường chỉ thực vật sống trong nước, bao gồm cả những động vật bậc cao như: rong cá vàng, cây…
Từ có chứa 蓝藻
蓝藻门
lánzǎomén
lam tảo môn
Vi khuẩn lam (phylum của tảo xanh lam)