Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蓝
颜
知
己
蓝颜知己 (lányánzhījǐ)
lányánzhījǐ
Hán Việt
lam nhan tri kỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tri kỷ nam giới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蓝
lán
xanh; lam; xanh da trời; xanh thẳm
颜
yán
mặt; vẻ mặt; thể diện; bộ mặt
知
zhī
biết; làm cho biết; cho biết
己
jǐ
mình; chính mình; bản thân; kỷ (ngôi thứ sáu trong thiên chi)