蓬蓬 (péng)péngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ chỉ số lượng, Động từ, Danh từHán ViệtbồngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cỏ bồng2bù xù; bù; rối3bụi; khóm (lượng từ, chỉ cỏ cây)4bồng