Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蔓生 (mànshēng)

mànshēng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
man sinh

Nghĩa

  1. cây leo
  2. dây leo
  3. mọc um tùm
  4. nhà máy theo dõi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 蔓生