Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蔬
蔬 (shū)
shū
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蔬
蔬菜
shūcài
sơ thái
HSK 5
rau; rau củ
HSK 5
时蔬
shíshū
thì sơ
Rau theo mùa
果蔬
guǒshū
quả sơ
trái cây và rau quả
菜蔬
càishū
thái sơ
rau xanh; rau cải; cơm thường; cơm rau dưa; cơm hàng ngày
蔬果
shūguǒ
sơ quả
rau củ và trái cây
蔬食
shūshí
sơ tự
ăn chay; bữa ăn chay
果蔬酸酸乳
guǒshū suān suān rǔ
quả sơ toan toan nhũ
sữa chua trái cây