Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蔻
蔻 (kòu)
kòu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sơn móng tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蔻
蔻丹
kòudān
khấu đan
sơn móng tay (Anh: Cutex)
蔻蔻
kòukòu
khấu khấu
cây cô-ca; bột cô-ca
兰蔻
lánkòu
lan khấu
Lancôme (Lancôme là một nhãn hiệu nước hoa và mỹ phẩm sang trọng của Pháp, phân phối sản phẩm quốc tế. Lancôme là một p…
豆蔻
dòukòu
đậu khấu
đậu khấu; cây thảo quả; hạt đậu khấu
小豆蔻
xiǎodòukòu
tiểu đậu khấu
Bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
白豆蔻
báidòukòu
bạch đậu khấu
bạch đậu khấu; cây bạch đậu khấu
肉豆蔻
ròudòukòu
nhụ đậu khấu
cây nhục đậu khấu (vị thuốc đông y); nhục đậu khấu; quả thục đậu khấu
肉豆蔻料
ròudòukòuliào
nhụ đậu khấu liệu
Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm cả nhục đậu khấu)