Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蕃
蕃 (fān)
fān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiền | phiên | phồn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước ngoài; ngoại bang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蕃
吐蕃
tǔbō
thổ phiên
dân tộc Thổ Phiên (dân tộc thiểu số ở cao nguyên Thanh Tạng, Trung Quốc. Thời Đường đã từng xây dựng được chính quyền..)
蕃庑
Fānwǔ
Fanlang
蕃茄
fānqié
phiền cà
cà chua
蕃衍
fānyǎn
phiền diễn
con cháu đông đúc; sinh sôi nẩy nở
吐蕃王朝
tǔbōwángcháo
thổ phiền vương triều
Vương triều Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 sau Công nguyên