Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蕉
蕉 (jiāo)
jiāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây chuối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蕉
香蕉
xiāngjiāo
hương tiêu
HSK 3
chuối, chuối tiêu; chuối; chuối tiêu; quả chuối; trái chuối; quả chuối tiêu
HSK 3
芭蕉
bājiāo
ba tiêu
chuối tây; quả chuối tây; Musa. 多年生草本植物; chuối chăn; Musa
蕉城
jiāochéng
tiêu thành
Quận Jiaocheng của thành phố Ninh Đức 宁德市, Phúc Kiến
蕉岭
jiāolǐng
tiêu lĩnh
Hạt Jiaoling ở Meizhou 梅州, Quảng Đông
蕉萃
jiāocuì
tiêu tụy
tiền tuỵ; hốc hác
蕉麻
jiāomá
tiêu ma
chuối a-ba-ca; cây chuối sợi
美人蕉
měirénjiāo
mĩ nhân tiêu
hoa la đơn; chuối tố nữ; chuối tây; cây chuối hoa; khoai đao; cây khoai đao
芭蕉扇
bājiāoshàn
ba tiêu phiến
quạt lá cọ