蕴 (yùn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- uẩn | uấn | ôn
Nghĩa
- bao hàm; súc tích
- chứa; cất
- uẩn; như "uẩn (chứa chất)" uốn; như "uốn lượn" Một dạng của của chữ 蘊.
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.