Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

薄膜 (bómó)

bómó

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạc mô

Nghĩa

  1. lá mỏng; màng; tấm phim; mạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ