Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
薪
金
薪金 (xīnjīn)
xīnjīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân kim
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiền lương; tân bổng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
薪
xīn
củi; lương bổng; lương
金
jīn
kim loại; kim; tiền