虽然虽然 (suīrán)suīránCấp độ HSKHSK 2Từ loạiLiên TừHán Việttuy nhiênTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuy rằng; mặc dù; tuy là; đành rằng2dù rằng3đành