Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蛇岛 (shédǎo)

shédǎo

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
xà đảo

Nghĩa

  1. Đảo Shedao hay đảo Rắn ở biển Bột Hải, ngoài khơi Lüshun 旅顺 trên mũi bán đảo Liêu Ninh, hòn đảo đá nhỏ nổi tiếng với rắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 蛇岛