Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蛋
白
石
蛋白石 (dànbáishí)
dànbáishí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đản bạch thạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
opal
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
石
shí
đá; khắc đá