Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蛋白质 (dànbáizhì)

dànbáizhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đản bạch chất

Nghĩa

  1. prô-tê-in; protein; đản bạch chất; an-bu-min; noãn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 蛋白质