Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蛋黄 (dànhuáng)

dànhuáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đản hoàng

Nghĩa

  1. lòng đỏ trứng
  2. tròng đỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 蛋黄