Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蛎
蛎 (lì)
lì
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
lệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con hàu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蛎
牡蛎
mǔlì
mẫu lệ
con hàu; con hà
海蛎
hǎilì
hải lệ
con hàu
蛤蛎
hálì
cáp lệ
Yên tĩnh; giống như 蛤蜊
蛎鹬
lìyù
lệ duật
(loài chim của Trung Quốc) Chim săn mồi Âu Á (Haematopus ostralegus)
蛎黄
lìhuáng
lệ hoàng
thịt hàu ướp; thịt của hàu
海蛎子
hǎilìzi
hải lệ tử
con hàu