Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蜂 (fēng)

fēng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phong

Nghĩa

  1. con ong
  2. ong mật; ong
  3. đàn; đám; bầy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 蜂