Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蝗
蝗 (huáng)
huáng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoàng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
châu chấu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 蝗
蝗虫
huángchóng
hoàng trùng
châu chấu; hoàng trùng; chấu
沙蝗
Shāhuáng
châu chấu cát
蝗灾
huángzāi
hoàng tai
nạn châu chấu; hoạ châu chấu
蝗科
huángkē
hoàng khoa
Acridoidea (họ châu chấu, dế và cào cào)
飞蝗
fēihuáng
phi hoàng
cào cào bay
北蝗莺
běihuángyīng
bắc hoàng oanh
(loài chim của Trung Quốc) Chim chích châu chấu Middendorff (Locustella ochotensis)
小蝗莺
xiǎohuángyīng
tiểu hoàng oanh
(loài chim của Trung Quốc) Chim chích châu chấu Pallas (Locustella certhiola)
鸲蝗莺
qúhuángyīng
cù hoàng oanh
(loài chim của Trung Quốc) Chim chích chòe than (Locustella luscinioides)