Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蝶
窦
蝶窦 (diédòu)
diédòu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điệp đậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xoang hình cầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蝶
dié
bươm bướm; con bướm
窦
dòu
lỗ; hang; động; hốc; hõm (nơi lõm vào trong cơ thể con người)