Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蟹
酱
蟹酱 (xièjiàng)
xièjiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giải tương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mắm cua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蟹
xiè
cua; con cua
酱
jiàng
tương; muối (rau muối bằng nước tương); (thịt) kho nước tương