Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
血
中
毒
血中毒 (xiězhòngdú)
xiězhòngdú
Hán Việt
huyết trung độc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhiễm độc máu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
血
xiě
máu; huyết; tâm huyết
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)