Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

血氧含量 (xuèyǎnghánliàng)

xuèyǎnghánliàng

Hán Việt
huyết dưỡng hàm lượng

Nghĩa

  1. mức oxy trong máu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ