Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
血
液
凝
结
血液凝结 (xiěyèníngjié)
xiěyèníngjié
Hán Việt
huyết dịch ngưng kết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máu đông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
血
xiě
máu; huyết; tâm huyết
液
yè
chất lỏng; dịch thể
凝
níng
ngưng tụ; đông lại; cứng lại; chăm chú; mải miết
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ