Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
血
液
病
血液病 (xiěyèbìng)
xiěyèbìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
huyết dịch bệnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bệnh về máu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
血
xiě
máu; huyết; tâm huyết
液
yè
chất lỏng; dịch thể
病
bìng
bệnh; ốm; đau; bị bệnh; mắc bệnh; bịnh (trạng thái bất thường về sinh lý hoặc tâm lý); lo âu; băn khoăn; lo lắng; tư tú…