Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

行径 (xíngjìng)

xíngjìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hành kính

Nghĩa

  1. hành vi; hành động (thường chỉ việc làm xấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ