Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

衰朽 (shuāixiǔ)

shuāixiǔ

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
suy hủ

Nghĩa

  1. suy sụp; già yếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ