Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

袅娜 (niǎonà)

niǎonà

Từ loại
Từ trạng thái, Danh từ, Động từ
Hán Việt
diểu na

Nghĩa

  1. lã lướt
  2. thướt tha; dịu dàng
  3. mềm mại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ