Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

被 (bèi)

bèi

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Giới từ, Phó từ, Tiền tố, Danh từ chỉ vị trí, 名
Hán Việt
bị | bí | phi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mền; chăn
  2. che; che đậy
  3. gặp; gặp phải; bị
  4. bị; được (dùng trong câu biểu thị sự bị động, chủ ngữ là vật (người) chịu tác động); được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 被