Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

裂缝 (lièfèng)

lièfèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liệt phùng

Nghĩa

  1. nứt ra; nứt
  2. vết nứt; khe hở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ